鉄骨製作管理技術者 第2

  1. Những kiến thức cần chuẩn bị để thi chứng chỉ

Để trở thành 鉄骨製作管理技術者, người học cần có kiến thức tương đối toàn diện về quá trình sản xuất kết cấu thép.

Các nội dung chính bao gồm:

① 鉄骨構造 – Kết cấu thép

Bao gồm:

  • Cơ học kết cấu cơ bản
  • Kiến thức cơ bản về thiết kế kết cấu
  • Các loại liên kết
  • Phương pháp liên kết
  • Chủng loại và đặc tính của thép
  • Đặc điểm của các dạng kết cấu thép

Đặc biệt đối với 鉄骨管理技術者 cấp 1, yêu cầu kiến thức về kết cấu và khả năng hiểu được ý đồ thiết kế cũng như yêu cầu chất lượng của công trình.

② 鉄骨加工 – Gia công kết cấu thép

Đây là một trong những nội dung quan trọng nhất của kỳ thi 鉄骨管理技術者.

Người dự thi cần hiểu:

  • Lập kế hoạch sản xuất
  • Quản lý tiến độ
  • Lập và kiểm tra 工作図
  • Gia công thép
  • Lắp ráp
  • Hàn
  • Bu lông cường độ cao
  • Sơn chống gỉ

Đây cũng là phần có số lượng câu hỏi lớn nhất trong đề thi 鉄骨管理技術者.

③ 品質管理 – Quản lý chất lượng

Bao gồm:

  • Hệ thống quản lý chất lượng
  • Cơ bản về quản lý chất lượng
  • Kiểm tra tài liệu
  • Kiểm tra vật liệu
  • Kiểm tra giữa các công đoạn
  • Kiểm tra sản phẩm
  • Kiểm tra mối hàn
  • Kiểm tra không phá hủy (NDT)

Đối với ngành kết cấu thép Nhật Bản, quản lý chất lượng là một yếu tố đặc biệt quan trọng vì chất lượng của sản phẩm thép ảnh hưởng trực tiếp đến độ an toàn của công trình.

④ 安全衛生 – An toàn và vệ sinh lao động

Bao gồm kiến thức về:

  • Luật an toàn vệ sinh lao động
  • Quản lý vận chuyển
  • Các vấn đề an toàn trong quá trình sản xuất

⑤ 建築法規 – Luật xây dựng

Người dự thi 鉄骨管理技術者 cũng cần có kiến thức cơ bản về:

  • 建築基準法 – Luật Tiêu chuẩn Xây dựng
  • Các quy định liên quan đến kết cấu
  • Những quy định pháp luật liên quan đến sản xuất và thi công kết cấu thép.
  1. Cấu trúc kỳ thi

鉄骨製作管理技術者 được tổ chức dưới hình thức thi viết trắc nghiệm.

Đề thi gồm tổng cộng 50 câu hỏi.

Đối với cấp 1:

Nội dung Số câu
鉄骨構造 – Kết cấu thép 9
鉄骨加工 – Gia công kết cấu thép 20
品質管理 – Quản lý chất lượng 15
安全衛生 – An toàn 3
建築法規 – Luật xây dựng 3
Tổng cộng 50

Đối với cấp 2:

Nội dung Số câu
鉄骨構造 4
鉄骨加工 25
品質管理 15
安全衛生 3
建築法規 3
Tổng cộng 50

Như vậy, có thể thấy 鉄骨加工 và 品質管理 chiếm phần lớn nội dung của kỳ thi 鉄骨管理技術者.

  1. Điều kiện dự thi

Điều kiện dự thi 鉄骨管理技術者 phụ thuộc vào trình độ học vấn và số năm kinh nghiệm thực tế trong lĩnh vực liên quan đến kết cấu thép.

Ví dụ đối với 鉄骨管理技術者 cấp 1, người tốt nghiệp đại học hoặc cao học thuộc chuyên ngành được chỉ định cần tối thiểu 1 năm kinh nghiệm, trong khi người tốt nghiệp chuyên ngành không thuộc nhóm được chỉ định cần 3 năm kinh nghiệm.

Đối với 鉄骨管理技術者 cấp 2, người tốt nghiệp đại học hoặc cao học thuộc chuyên ngành được chỉ định cần tối thiểu 1 năm kinh nghiệm, còn chuyên ngành không thuộc nhóm được chỉ định cần 2 năm kinh nghiệm.

Ngoài ra, người đã có một số chứng chỉ chuyên môn khác như 一級建築士, 技術士(建設部門) hoặc WES8103 có thể thuộc trường hợp được miễn yêu cầu kinh nghiệm theo quy định tương ứng.

Kinh nghiệm được công nhận có thể liên quan đến thiết kế kết cấu thép, quản lý tiến độ, quản lý chất lượng, kiểm tra, quản lý thi công và các công việc liên quan đến sản xuất kết cấu thép.